CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HQLC6 VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HQLC6 VIỆT NAM

Tên doanh ngiệp: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HQLC6 VIỆT NAM
Tên giao dịch: HQLC6 VIET NAM
Mã số thuế: 0109383872
Ngày cấp: 19/10/2020
Tình trạng hoạt động: Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Nơi đăng ký quản lý: Chi cục Thuế Huyện Đông Anh
Địa chỉ trụ sở: Lô C6, kho Thiết Bị, đường Đào Cam Mộc, Tổ 37, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Điện thoại: Được bảo mật
Fax:
Chủ sở hữu: Nguyễn Văn Long
Địa chỉ chủ sở hữu: Số nhà 26, Tổ dân phố Yên Nội 3-Phường Liên Mạc-Quận Bắc Từ Liêm-Hà Nội.
Giám đốc: Nguyễn Văn Long
Ngành nghề kinh doanh: M7212. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ. (Ngành chính)N8020. Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn.C1393. Sản xuất thảm, chăn, đệm.G4690. Bán buôn tổng hợp.J5820. Xuất bản phần mềm.J6201. Lập trình máy vi tính.H4931. Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt).H5225. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ.H5229. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải.C2220. Sản xuất sản phẩm từ plastic.C2512. Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại.C2599. Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu.C2822. Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại.C2823. Sản xuất máy luyện kim.C3312. Sửa chữa máy móc, thiết bị.F4101. Xây dựng nhà để ở.F4211. Xây dựng công trình đường sắt.F4221. Xây dựng công trình điện.F4330. Hoàn thiện công trình xây dựng.G4610. Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa.C1520. Sản xuất giày, dép.G4759. Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh.H4932. Vận tải hành khách đường bộ khác.C2211. Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su.C2391. Sản xuất sản phẩm chịu lửa.C2660. Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp.C2821. Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp.C3320. Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp.F4322. Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí.G4659. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.G4662. Bán buôn kim loại và quặng kim loại.G4663. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.N8230. Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại.C1399. Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu.C1812. Dịch vụ liên quan đến in.G4741. Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh.C2013. Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh.C2399. Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu.C2513. Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm).C2818. Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén.C2819. Sản xuất máy thông dụng khác.C2825. Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá.C3319. Sửa chữa thiết bị khác.E3830. Tái chế phế liệu.F4223. Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc.F4299. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.F4321. Lắp đặt hệ thống điện.G4652. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông.M7020. Hoạt động tư vấn quản lý.S9521. Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng.S9522. Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình.C1391. Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác.C1392. Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục).G4753. Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh.G4771. Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh.H5210. Kho bãi và lưu giữ hàng hóa.C2591. Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại.C2652. Sản xuất đồng hồ.C2680. Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học.C2750. Sản xuất đồ điện dân dụng.C2826. Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da.F4312. Chuẩn bị mặt bằng.G4641. Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép.M7490. Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu.F4212. Xây dựng công trình đường bộ.F4222. Xây dựng công trình cấp, thoát nước.G4669. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.K6619. Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu.C1394. Sản xuất các loại dây bện và lưới.C1701. Sản xuất bột giấy, giấy và bìa.C2219. Sản xuất sản phẩm khác từ cao su.C2610. Sản xuất linh kiện điện tử.C2620. Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính.C2640. Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng.C2829. Sản xuất máy chuyên dụng khác.C3314. Sửa chữa thiết bị điện.F4329. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác.G4620. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống.M7110. Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.M7211. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.G4752. Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh.H5021. Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa.C2410. Sản xuất sắt, thép, gang.C2593. Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng.C2651. Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển.C2790. Sản xuất thiết bị điện khác.C3311. Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn.E3900. Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác.F4229. Xây dựng công trình công ích khác.F4291. Xây dựng công trình thủy.F4311. Phá dỡ.F4390. Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác.G4649. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.M7120. Kiểm tra và phân tích kỹ thuật.M7410. Hoạt động thiết kế chuyên dụng.N7710. Cho thuê xe có động cơ.N7730. Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển.N8299. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.C1430. Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc.C1709. Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu.C1811. In ấn.J6209. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính.H4933. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.H5022. Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa.H5224. Bốc xếp hàng hóa.C2431. Đúc sắt, thép.C2592. Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại.C2630. Sản xuất thiết bị truyền thông.C2710. Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện.C2740. Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng.C2814. Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động.C3313. Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học.F4102. Xây dựng nhà không để ở.F4292. Xây dựng công trình khai khoáng.F4293. Xây dựng công trình chế biến, chế tạo.G4651. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.M7310. Quảng cáo.N7729. Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác.C1512. Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm.C1702. Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa.C1820. Sao chép bản ghi các loại.G4719. Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp.G4742. Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh.J6202. Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính.J6311. Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan.J6312. Cổng thông tin.C2420. Sản xuất kim loại quý và kim loại màu.C2432. Đúc kim loại màu.C2511. Sản xuất các cấu kiện kim loại.C2670. Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học.C2815. Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung.C2824. Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng.C3290. Sản xuất khác chưa được phân vào đâu.C3315. Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác).
Ghi chú:
Thông tin mang tính chất tham khảo
Để có thông tin chính xác vui lòng liên hệ CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HQLC6 VIỆT NAM hoặc tới Địa chỉ trụ sở: Lô C6, kho Thiết Bị, đường Đào Cam Mộc, Tổ 37, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội

XEM THÊM CÔNG TY LIÊN QUAN

Mã số thuế: 0109420676 Chủ sở hữu: Lê Văn Phúc
Địa chỉ trụ sở: Số nhà 9, Ngách 17, Ngõ 1333, Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0109419776 Chủ sở hữu: Nguyễn Thị Hường
Địa chỉ trụ sở: Số 4, Ngách 83, Ngõ 521, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0109420034 Chủ sở hữu: Vũ Thanh Hùng
Địa chỉ trụ sở: Số nhà 5, hẻm 14, ngách 3, ngõ 560 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội
Mã số thuế: 0109419631 Chủ sở hữu: Phạm Thị Loan
Địa chỉ trụ sở: Phòng 1215, Tầng 12, Tòa G3 Khu đô thị Vinhomes Green Bay, S, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0109418437 Chủ sở hữu: Lê Thị Hồng Nhung
Địa chỉ trụ sở: Tầng 1, tòa nhà 34T Khu đô thị mới Trung Hòa, Nhân Chính, đư, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Mã số thuế: 0109416119 Chủ sở hữu: Nguyễn Thị Am
Địa chỉ trụ sở: Tầng 2, số nhà 37, ngõ 283 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0109419991 Chủ sở hữu: Trương Thanh Nam
Địa chỉ trụ sở: Số 16A, Ngõ 105, Phú Xá, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Mã số thuế: 0109419624 Chủ sở hữu: Bùi Đức Nam
Địa chỉ trụ sở: Số 24, lô 4 KĐT Xuân Phương Residence, đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0109414418 Chủ sở hữu: Đỗ Thương Huyền
Địa chỉ trụ sở: Số 29, ngách 112, ngõ 509 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0109415669 Chủ sở hữu: Lê Thị Phương Linh
Địa chỉ trụ sở: Số Nhà 17, Ngách 107b, Ngõ 139 Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội