CÔNG TY TNHH YOKOKAWA VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH YOKOKAWA VIỆT NAM

Tên doanh ngiệp: CÔNG TY TNHH YOKOKAWA VIỆT NAM
Tên giao dịch: YOKOKAWA VIET NAM CO,. LTD
Mã số thuế: 0109145155
Ngày cấp: 26/03/2020
Tình trạng hoạt động: Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Nơi đăng ký quản lý: Chi cục thuế Quận Hoàng Mai
Địa chỉ trụ sở: Số nhà 21 ngách 107/3B/97 đường Lĩnh Nam,, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 0914305552
Fax:
Chủ sở hữu: Nguyễn Ngọc Hà
Địa chỉ chủ sở hữu: Thôn Phan Xá-Xã Uy Nỗ-Huyện Đông Anh-Hà Nội.
Giám đốc: Nguyễn Ngọc Hà
Ngành nghề kinh doanh: G4690. Bán buôn tổng hợp. (Ngành chính)N8129. Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt.G4722. Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh.G4723. Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh.J5820. Xuất bản phần mềm.J6201. Lập trình máy vi tính.C2599. Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu.C3312. Sửa chữa máy móc, thiết bị.F4101. Xây dựng nhà để ở.F4211. Xây dựng công trình đường sắt.F4221. Xây dựng công trình điện.F4330. Hoàn thiện công trình xây dựng.G4610. Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa.B0891. Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón.G4759. Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh.H4932. Vận tải hành khách đường bộ khác.I5610. Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động.C3320. Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp.F4322. Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí.G4632. Bán buôn thực phẩm.G4659. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.G4662. Bán buôn kim loại và quặng kim loại.G4663. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.L6820. Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất.N8230. Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại.P8531. Đào tạo sơ cấp.C1812. Dịch vụ liên quan đến in.B0722. Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt.B0810. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét.G4711. Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp.G4741. Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh.G4772. Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.I5630. Dịch vụ phục vụ đồ uống.I5510. Dịch vụ lưu trú ngắn ngày.C3100. Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế.E3812. Thu gom rác thải độc hại.F4223. Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc.F4299. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.F4321. Lắp đặt hệ thống điện.G4652. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông.G4661. Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan.G4773. Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh.H5210. Kho bãi và lưu giữ hàng hóa.C2591. Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại.C2750. Sản xuất đồ điện dân dụng.F4312. Chuẩn bị mặt bằng.G4520. Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác.G4631. Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ.G4641. Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép.M7490. Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu.D3530. Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá.F4212. Xây dựng công trình đường bộ.F4222. Xây dựng công trình cấp, thoát nước.G4512. Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống).G4633. Bán buôn đồ uống.G4634. Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào.G4669. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.N8130. Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan.P8532. Đào tạo trung cấp.B0710. Khai thác quặng sắt.F4329. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác.G4620. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống.M7110. Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.S9511. Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi.S9610. Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao).G4752. Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh.E3811. Thu gom rác thải không độc hại.F4229. Xây dựng công trình công ích khác.F4291. Xây dựng công trình thủy.F4311. Phá dỡ.F4390. Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác.G4511. Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác.G4649. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.N7710. Cho thuê xe có động cơ.N7730. Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển.N7912. Điều hành tua du lịch.N8299. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.P8533. Đào tạo cao đẳng.S9620. Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú.C1610. Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ.C1811. In ấn.A0220. Khai thác gỗ.J6209. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính.H4933. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.C2592. Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại.F4102. Xây dựng nhà không để ở.F4292. Xây dựng công trình khai khoáng.F4293. Xây dựng công trình chế biến, chế tạo.G4651. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.M7310. Quảng cáo.N7911. Đại lý du lịch.P8559. Giáo dục khác chưa được phân vào đâu.C1702. Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa.G4719. Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp.G4730. Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh.G4742. Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh.G4781. Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ.J6311. Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan.C3290. Sản xuất khác chưa được phân vào đâu.
Ghi chú:
Thông tin mang tính chất tham khảo
Để có thông tin chính xác vui lòng liên hệ CÔNG TY TNHH YOKOKAWA VIỆT NAM hoặc tới Địa chỉ trụ sở: Số nhà 21 ngách 107/3B/97 đường Lĩnh Nam,, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội